marilyn horne

marilyn horne

Marilyn Horne performs an aria on the opera stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Marilyn Horne tên của một nữ ca sĩ opera người Mỹ, thuộc loại giọng nữ trung (mezzo-soprano), sinh năm 1934. được biết đến như một trong những giọng ca opera vĩ đại nhất thế kỷ 20, nổi tiếng với kỹ thuật thanh nhạc xuất sắc khả năng thể hiện các vai diễn trong các vở opera của Rossini, Handel, Bellini.

dụ sử dụng
  • (Marilyn Horne performed at many famous opera houses worldwide, including La Scala and the Metropolitan Opera.)
  • (The voice of Marilyn Horne is praised for its flexibility and rich color.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marilyn Horne" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển, đặc biệt khi thảo luận về các nghệ sĩ opera nữ trung xuất sắc.
    • Các nhà phê bình thường so sánh kỹ thuật bel canto của Marilyn Horne với những huyền thoại khác. (Critics often compare Marilyn Horne's bel canto technique with other legends.)
Biến thể từ gần giống
  • Mezzo-soprano (danh từ): giọng nữ trung, loại giọng Marilyn Horne nổi tiếng.
    • Marilyn Horne một mezzo-soprano huyền thoại. (Marilyn Horne is a legendary mezzo-soprano.)
  • Opera (danh từ): thể loại nhạc kịch Marilyn Horne gắn bó.
    • Marilyn Horne đã cống hiến cả cuộc đời cho nghệ thuật opera. (Marilyn Horne dedicated her whole life to the art of opera.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩ opera (danh từ): chỉ chung các ca sĩ opera, nhưng "Marilyn Horne" tên riêng cụ thể.
  • Ca sĩ nhạc cổ điển (danh từ): một cách gọi rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Marilyn Horne".

Thành ngữ liên quan
  • "A voice like Marilyn Horne": thành ngữ dùng để khen ngợi một giọng hát xuất sắc, đầy nội lực.
    • ấy hát với một giọng như Marilyn Horne, khiến khán giả say mê. (She sang with a voice like Marilyn Horne, captivating the audience.)